Slots là gì? | Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Time slot: một khoảng thời gian dành riêng cho một mục ... (Synonym). Độ phù hợp. Không có từ phù hợp. Từ trái nghĩa (Antonym). Độ phù hợp.

Drop It on Me (feat. Daddy Yankee, Debi Nova & Taboo) (audio) ...

Drop out là gì? Nghĩa của Drop out - Cụm động từ tiếng Anh. Nghĩa của cụm động từ Drop out. Từ, cụm từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Drop out.

guide slot nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

guide slot nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm guide slot giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của guide slot.

slot cut nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

slot cut nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm slot cut giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của slot cut.

Nghĩa của từ Screw driver slot - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Screw driver slot - Từ điển Anh - Việt: rãnh ở đầu vít

Từ: 【r777ss.com】cadillac jack slot machines.rwcqu

【r777ss.com】cadillac jack slot machines.rwcqu nghĩa là:... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ 【r777ss.com】cadillac jack slot machines.rwcqu, ví dụ và các thành

3 Keys to Strategically Choose an advertising slot

Nghĩa của từ Advertising slot - Từ điển Anh - Việt: khe quảng cáo.

Slot Welding Symbol Explained - learnweldingsymbols

Nghĩa của từ Slot welding - Từ điển Anh - Việt: sự hàn trên khía rãnh.

wall slot nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

wall slot nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm wall slot giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của wall slot.

Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "Slot" | Từ điển hình ảnh

Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "Slot" | Từ điển hình ảnh #Langeek #dictionary

Nghĩa của từ Empty time slot - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Empty time slot - Từ điển Anh - Việt: khe thời gian trống

slot nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

slot nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm slot giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của slot.

Từ đồng nghĩa của slot hound - Idioms Proverbs

Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của slot hound

Nghĩa của từ Slot diffuser - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Slot diffuser - Từ điển Anh - Việt: miệng thổi dạng khe

slot welding nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

slot welding nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm slot welding giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của slot welding.

ceiling slot nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

ceiling slot nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm ceiling slot giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của ceiling slot.

Slot là gì? Đầy đủ ý nghĩa của slot trong mọi lĩnh vực

bab.la · Từ điển Anh-Việt · S; slot. Bản dịch của "slot" trong Việt là gì? en. volume_up. slot = vi khe hở. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Từ đồng nghĩa ...

Slot là gì? Ý nghĩa của từ slot trong các lĩnh vực là gì

Slot là gì? Slot là một từ xuất phát từ tiếng Anh mang rất nhiều ý nghĩa. Tuy nhiên, nghĩa thông dụng nhất thường được dịch ra của từ slot là vị trí, chỗ, khe, rãnh

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với từ Đạm bạc | Từ đồng nghĩa, trái nghĩa

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với từ Đạm bạc. Từ đồng nghĩa với đạm bạc là gì? Từ trái nghĩa với đạm bạc là gì? Đặt câu với từ đồng nghĩa, trái nghĩa với từ đạ

Time option: Restrict or allow access for a specific time slot

Nghĩa của từ Time Slot (TS) - Từ điển Anh - Việt: khe thời gian.

Tin tức 888SLOT - iranradiator24.com